Mức đòn bẩy khả dụng phụ thuộc vào hợp đồng, bậc vị thế và quy tắc áp dụng cho tài khoản. Hãy mở mục thông tin thị trường và quy tắc giao dịch trên màn hình giao dịch; không thể lấy một mức tối đa để áp cho mọi quy mô vị thế.
Isolated phân bổ ký quỹ cho một vị thế. Cross dùng chung phần ký quỹ đủ điều kiện trong chế độ tài khoản áp dụng, nên PnL của vị thế khác cũng có thể ảnh hưởng. Cross không có nghĩa mọi số dư ở mọi tài khoản OKX đều tự động bị thanh lý.
Giả sử isolated USDT, số dư ký quỹ 1.000 USDT, không nạp thêm, m = 0,5% và f = 0,05%, giá ước tính là 70.000 × (1 − 1/10) ÷ (1 − 0,005 − 0,0005) ≈ 63.348,42 USDT. Hai tỷ lệ chỉ là đầu vào của ví dụ, không phải mức hiện hành của tài khoản.
Khi tài khoản chạm điều kiện thanh lý, hệ thống có thể hủy lệnh chờ liên quan, sau đó giảm vị thế theo bậc rủi ro và tính lại rủi ro. Không có quy tắc chung luôn giảm 25-50%, cũng không có mốc cố định tại 80% hay 90% khoảng cách tới giá thanh lý.
Đòn bẩy mô tả tỷ lệ giữa giá trị danh nghĩa và ký quỹ ban đầu. Mức lỗ thực tế còn phụ thuộc số lượng vị thế, biến động giá, phí và thay đổi ký quỹ; chỉ nhìn hệ số đòn bẩy không thể tính xác suất thanh lý.
1. Đòn bẩy là gì — giá trị danh nghĩa vs vốn thật
Bạn mở vị thế BTC perp với vốn 100 USDT và chọn đòn bẩy 10x. OKX hiển thị bạn vị thế trị giá danh nghĩa 1000 USDT. Hiểu nhanh: giá trị danh nghĩa = vốn × đòn bẩy. Đó là số lượng BTC bạn đang nắm dưới dạng hợp đồng.
Điểm hay bị nhầm: đòn bẩy 10x không có nghĩa là bạn vay 10 lần vốn. Trong perp OKX, bạn ký quỹ 100 USDT để "mượn" quyền tiếp xúc với 1000 USDT BTC, sàn không thật sự cho bạn vay tiền. Hệ quả là biến động giá 1% trên 1000 USDT BTC = 10 USDT, tương đương 10% trên vốn 100 USDT. Đòn bẩy khuếch đại độ nhạy, chứ không phải là khoản vay.
Nếu tạm bỏ qua phí, mức giảm 10% trên giá trị danh nghĩa làm khoản lỗ bằng 100 USDT ký quỹ. Đó chỉ là điểm ký quỹ bị dùng hết. Sàn còn yêu cầu ký quỹ duy trì, vì vậy thanh lý có thể đến sớm hơn.
2. Isolated vs cross — hai mô hình rủi ro hoàn toàn khác
Trên trang giao dịch OKX, isolated và cross khác nhau ở phạm vi tài sản được đưa vào phép tính rủi ro.
Isolated phân bổ ký quỹ cho một vị thế cụ thể. Nếu nạp thêm ký quỹ sau đó, số tiền chịu rủi ro cũng tăng; khoản chuyển ban đầu không phải giới hạn lỗ cố định.
Cross dùng phần ký quỹ đủ điều kiện trong chế độ tài khoản áp dụng. Lỗ ở một vị thế có thể ảnh hưởng các vị thế cross khác, nhưng không thể từ đó kết luận tài khoản funding, mọi đồng tiền và mọi số dư đều bị quét cùng lúc.
Khác biệt thực tế là phạm vi đầu vào. Isolated có thể ước tính từ số lượng, giá vào và số dư ký quỹ của vị thế đó. Cross còn cần PnL của các vị thế khác và yêu cầu ký quỹ tương ứng. Một calculator chỉ có ba ô không thể dựng lại toàn bộ tài khoản.
Khi xem thẻ vị thế, hãy kiểm tra nhãn isolated/cross rồi đọc số dư ký quỹ hiện tại. Đừng dựa vào cài đặt mà bạn nhớ từ lệnh trước.
3. Tỷ lệ ký quỹ duy trì (MMR) — tham số trung tâm của công thức thanh lý
Gọi tỷ lệ ký quỹ duy trì theo bậc là m. Nó xác định lượng ký quỹ mà vị thế phải giữ lại, và không phải cùng một con số với tỷ lệ rủi ro tài khoản có thể hiển thị 100% hoặc 300% trên giao diện.
Với hợp đồng tuyến tính USDT, ký quỹ duy trì thay đổi theo “số lượng tài sản cơ sở × giá mark × m”. Khi giá đổi, số tiền yêu cầu cũng đổi. Vì thế không thể chỉ lấy giá trị danh nghĩa lúc mở lệnh nhân một tỷ lệ cố định rồi trừ khỏi giá.
Mở mục thông tin thị trường → quy tắc giao dịch để xem bậc của đúng hợp đồng. Bài này dùng m = 0,5% và tỷ lệ phí f = 0,05% làm giả định tính toán. Công thức dựa trên quy tắc tính PnL hợp đồng tương lai của OKX, đối chiếu tháng 9/2026.
4. Tự tính giá thanh lý: 1000 USDT × 10x BTC long
Đặt giá vào P = 70.000 USDT, số dư ký quỹ M = 1.000 USDT. Khi mở lệnh, dùng 10x để xác định số lượng và giả sử không nạp thêm ký quỹ. Giá trị danh nghĩa là 10.000 USDT, nên số lượng tài sản cơ sở Q = 10.000 ÷ 70.000 = 1/7 BTC. Q là số BTC, không phải số hợp đồng; muốn đổi sang số hợp đồng còn cần biết giá trị mỗi hợp đồng.
Với lệnh long, khi giá xuống x, vốn chủ sở hữu là M + Q × (x − P). Trong mô hình rút gọn này, cho giá trị đó bằng Q × x × (m + f), ta có:
Giá thanh lý long ước tính x = (Q × P − M) ÷ [Q × (1 − m − f)]
Giá thanh lý short ước tính x = (Q × P + M) ÷ [Q × (1 + m + f)]
Khi M = Q × P ÷ L:
Long x = P × (1 − 1/L) ÷ (1 − m − f)
Short x = P × (1 + 1/L) ÷ (1 + m + f)
Thay số cho long: 70.000 × 0,9 ÷ 0,9945 ≈ 63.348,42 USDT, thấp hơn giá vào khoảng 9,50%. Lỗ chưa thực hiện lúc đó khoảng 950,23 USDT, vốn chủ sở hữu còn khoảng 49,77 USDT, đúng bằng yêu cầu ký quỹ duy trì và phí trong mô hình. Số dư không cần về 0 trước.
Với short cùng điều kiện: 70.000 × 1,1 ÷ 1,0055 ≈ 76.578,82 USDT, cao hơn giá vào khoảng 9,40%. Hai phía không đối xứng hoàn toàn vì thay đổi giá cũng làm đổi yêu cầu ký quỹ trong mẫu số.
Nếu kết quả khác thẻ vị thế, hãy kiểm tra lần lượt số dư ký quỹ, số lượng thực tế, tỷ lệ theo bậc và tỷ lệ phí. Sau khi nạp thêm ký quỹ, phải dùng lại công thức có M và Q; không thể tiếp tục giả sử M = QP/L. Funding cũng có thể làm M thay đổi, và chu kỳ thanh toán phải đọc theo hợp đồng thay vì mặc định luôn là 8 giờ.
5. Khoảng cách thanh lý ở năm mức đòn bẩy
Giữ số dư ký quỹ ở 1.000 USDT và tính lại số lượng mở lệnh cho từng mức đòn bẩy. Đây là năm quy mô vị thế khác nhau, không phải thay số đòn bẩy trên một vị thế sẵn có.
Đầu vào: BTC long, giá vào 70.000 USDT, isolated, m = 0,5%, f = 0,05%.
- 5x: giá thanh lý ước tính 56.309,70 USDT, cách giá vào −19,56%.
- 10x: 63.348,42 USDT, cách −9,50%.
- 20x: 66.867,77 USDT, cách −4,47%.
- 50x: 68.979,39 USDT, cách −1,46%.
- 100x: 69.683,26 USDT, cách −0,45%.
Dòng 100x chỉ còn khoảng 0,45% khoảng cách giá. Con số này không cho biết thị trường sẽ đi hết khoảng cách đó trong bao lâu, càng không phải xác suất thanh lý. Khoảng cách giá và dự báo thị trường là hai việc khác nhau.
Bảng này cũng không phải cam kết về quy mô vị thế mà OKX sẽ cho mở. Giới hạn đòn bẩy, bậc rủi ro và ký quỹ khả dụng tại thời điểm đặt lệnh vẫn có thể hạn chế lệnh.
6. Thanh lý từng phần — cơ chế 'cắt trước một nhát' của OKX
Theo giải thích thanh lý bắt buộc của OKX được đối chiếu tháng 9/2026, khi tỷ lệ rủi ro chạm điều kiện thanh lý, hệ thống có thể hủy các lệnh chờ liên quan để giải phóng ký quỹ. Nếu vẫn không đủ, hệ thống giảm vị thế theo bậc và kiểm tra lại rủi ro.
Vì vậy partial liquidation không phải “đi 80% quãng đường thì cắt một lần, 90% thì cắt tiếp”, cũng không có tỷ lệ 25-50% áp cho mọi vị thế. Mốc cảnh báo tự vẽ có thể giúp bạn kiểm tra vị thế, nhưng không phải ngưỡng thanh lý của sàn.
Muốn đối chiếu một lần giảm vị thế thật, hãy xem bản ghi giảm vị thế bắt buộc trong lịch sử lệnh và chuyển biểu đồ sang giá mark. Nến giá khớp gần nhất có thể không trùng giá mà hệ thống rủi ro sử dụng.
7. Quy đổi funding từ giá trị danh nghĩa về ký quỹ
Dùng một ví dụ chi phí độc lập: giá trị danh nghĩa 10.000 USDT, ký quỹ 1.000 USDT, giả sử trả 0,034% mỗi 8 giờ và giá trị vị thế không đổi. Mỗi lần là 10.000 × 0,00034 = 3,40 USDT; ba lần trong ngày là 10,20 USDT.
Nếu chỉ để so sánh mà kéo dài cùng tỷ lệ trong một năm, 0,034% × 3 × 365 = 37,23% giá trị danh nghĩa. So với 1.000 USDT ký quỹ, con số là 372,3%. Bản cũ gắn tỷ lệ đầu tiên cho chi phí trên ký quỹ nên đã thấp hơn thực tế của phép tính mười lần. Đây là phép ngoại suy tĩnh, không phải dự báo funding tương lai.
Open interest cũng không bổ sung được các đầu vào còn thiếu. OI chỉ mô tả quy mô hợp đồng đang mở, không cho biết đòn bẩy hay số dư ký quỹ của một tài khoản. Muốn phân biệt tỷ lệ số tài khoản và tỷ lệ vị thế của nhóm trader cụ thể, xem bài cách đọc long/short ratio.
8. Người mới nên chọn đòn bẩy nào
Tôi sẽ bắt đầu từ số tiền mình chấp nhận mất, rồi mới nhìn menu đòn bẩy. Khi chưa có số lượng vị thế và điều kiện thoát lệnh, câu hỏi “3x hay 10x” chưa đủ để tính khoản lỗ.
Ví dụ thuần toán học: giá trị danh nghĩa 10.000 USDT, dự kiến thoát khi giá đi ngược 1,5%. Lỗ do giá là 150 USDT, chưa gồm phí và trượt giá. Stop-loss chỉ là điều kiện kích hoạt, không bảo đảm khớp đúng giá, nên 150 USDT không phải giới hạn lỗ được cam kết.
Nếu bạn còn chưa chắc đơn vị số lượng, chế độ ký quỹ hoặc loại giá kích hoạt trên thẻ lệnh, hãy kiểm tra trong môi trường mô phỏng trước. Công cụ tính giá thanh lý dùng mô hình isolated không tính phí. Muốn tính lại ví dụ có phí trong bài, hãy dùng công thức phía trên. Công cụ không có dữ liệu tài khoản và không thay thế thẻ vị thế.