Câu hỏi thường gặp
Tỷ lệ long-short 4 loại của OKX khác nhau ra sao?

Một account ratio dùng ccy và gộp futures đáo hạn với perpetual; một account ratio khác dùng instId cho đúng một hợp đồng. Hai tỷ lệ Top Trader cũng dùng instId: một tỷ lệ đếm tài khoản, một tỷ lệ so giá trị vị thế, đều trong top 5% tài khoản theo giá trị vị thế mở. Nhóm API này không có position ratio toàn thị trường.

Nên đọc LSR như thế nào?

Hãy ghi rõ endpoint, ccy hoặc instId, period và thời điểm lấy mẫu rồi chỉ so sánh cùng một phạm vi. Tỷ lệ trên 1 chỉ có nghĩa tử số lớn hơn mẫu số trong mẫu đó; các mức 2,0 hay 0,5 không phải ngưỡng giao dịch chính thức của OKX.

Khi tỷ lệ theo coin và Top Trader ngược chiều, nên tin ai?

Không thể chọn bên thắng chỉ từ hai tỷ lệ. Tỷ lệ theo coin gộp số tài khoản trên futures đáo hạn và perpetual; tỷ lệ Top Trader dùng một hợp đồng và mẫu top 5% theo giá trị vị thế. Phân kỳ chỉ mô tả hai phân bố khác nhau, không dự báo hướng hay thời gian của giá.

Tôi lấy dữ liệu LSR ở đâu?

Từ bốn endpoint Rubik công khai của OKX, không cần API key: account ratio theo ccy; account ratio theo instId; Top Trader account ratio theo instId; và Top Trader position ratio theo instId. Ba endpoint theo hợp đồng truy xuất được 1.440 điểm gần nhất nhưng limit mỗi yêu cầu mặc định và tối đa là 100.

Account ratio và position ratio lệch nhau thì đọc thế nào?

Trước hết phải so hai chuỗi của cùng một instId. Nếu Top Trader account ratio trên 1 còn Top Trader position ratio dưới 1, số tài khoản net long nhiều hơn nhưng giá trị vị thế short lớn hơn. Chỉ hai tỷ lệ đó không cho biết bên nào vừa mở, đóng hay tăng vị thế, cũng không dự báo hướng giá.

Đưa LSR vào nhật ký nghiên cứu thế nào?

Lưu endpoint, tham số, phản hồi gốc và thời điểm lấy mẫu; ghi riêng giá, khối lượng, funding và open interest. Sau đó kiểm định trên một cửa sổ định trước. LSR chỉ mô tả phân bố mẫu, không tự tạo lệnh vào, thoát hay dời stop.

Cùng một cái tên long-short, OKX đưa cho bạn bốn bảng khác nhau

OKX công bố 4 chỉ số long-short ratio (LSR) công khai qua API:

  1. Account ratio theo đồng coin: dùng ccy, đếm tài khoản net long / net short trên cả futures đáo hạn và perpetual của đồng coin đó.
  2. Account ratio theo hợp đồng: dùng instId, chỉ đếm tài khoản của một hợp đồng cụ thể.
  3. Top Trader account ratio: cùng một instId, nhưng chỉ trong top 5% tài khoản theo giá trị vị thế mở.
  4. Top Trader position ratio: giá trị vị thế long / short trong đúng mẫu Top Trader và hợp đồng đó.

Mỗi cặp cung cấp một góc nhìn khác. Đọc cả 4 cùng lúc cho hình tổng thể — đọc một chỉ số là dễ kết luận sai.

Account ratio đếm đầu người, position ratio đếm USD

Account ratio đếm tài khoản: một vị thế 100 USDT và một vị thế 10M USDT đều đóng góp một tài khoản. Vì vậy nó mô tả phân bố số tài khoản, không đo quy mô vốn và OKX cũng không gắn nhãn mẫu này là retail.

Position ratio trong nhóm API này chỉ có ở mẫu Top Trader của một hợp đồng cụ thể. Nó so giá trị vị thế long với short trong mẫu đó, không phải dòng tiền vào ra và không phải position ratio toàn thị trường.

Muốn so account ratio với position ratio, hãy dùng hai chuỗi Top Trader của cùng một instId. Sự khác nhau mô tả cách tài khoản và giá trị vị thế phân bố; nó không tự chứng minh bên nào vừa mua hoặc bán.

Bộ lọc Top Trader chọn gì và không cho biết gì

Định nghĩa Top Trader nằm trong tài liệu API của OKX, gọn một câu: top 5% tài khoản có giá trị vị thế mở lớn nhất (nguyên văn "the top 5% of traders with the largest open position value"). Xếp theo giá trị vị thế, không phải theo khối lượng 30 ngày, cũng không phải theo lãi lỗ — chỗ này hay bị viết sai, và viết sai xong thì kéo theo luôn cái ý "họ trade giỏi hơn" như thể đó là một phần của định nghĩa.

Tách riêng nhóm này ra là để bạn nhìn được những vị thế lớn nhất đang nằm bên nào. Nhưng phải nói cho rõ: vị thế to không đồng nghĩa với nhận định đúng. Trong cách tính đó không có bất kỳ bước lọc nào theo tỷ lệ thắng — một tài khoản vừa mở vị thế lớn mười phút trước và một tài khoản đã ôm ba tháng, trên bảng xếp hạng là như nhau.

Hai account ratio không có bộ lọc Top Trader cũng không được OKX gắn nhãn là retail. Chúng chỉ là phân bố tài khoản; không nên biến hai mẫu thành câu chuyện retail đối đầu cá voi.

Hai đường Top Trader dùng mẫu và tham số khác account ratio theo đồng coin. Còn đường nào "chuẩn hơn" thì OKX chưa từng công bố thống kê kiểu đó, và mọi phát biểu dạng "chỉ số này báo trước mấy tiếng" đều cần dữ liệu lặp lại được.

Ví dụ minh họa: account ratio theo đồng coin quanh 1.8 trong khi Top Trader position ratio của BTC-USDT-SWAP quanh 0.6. Điều đọc được chỉ là hai phạm vi đang lệch nhau; không thể từ đó khẳng định dòng tiền hoặc xác suất giá đi xuống.

Khi hai chỉ số cùng phía, ta chỉ biết hai phạm vi đều có tử số lớn hơn hoặc nhỏ hơn mẫu số. Điều đó không cho biết dòng tiền mới, khả năng đảo chiều hay bên nào sẽ đỡ giá.

Đọc giá trị cao thấp mà không gán quan hệ nhân quả

Đọc tỷ lệ từ định nghĩa của tử số và mẫu số. Với account ratio, 2 có nghĩa số tài khoản net long gấp đôi số tài khoản net short trong mẫu; 0.5 là chiều ngược lại. Với Top Trader position ratio, phép so sánh dùng giá trị vị thế, không phải số tài khoản.

Muốn gọi một mức là “thường gặp” hay “hiếm”, cần thống kê lịch sử của cùng endpoint, hợp đồng và chu kỳ. Bài này không có bộ dữ liệu để gán tần suất cho các ngưỡng; bản thân tỷ lệ cũng không xác định hướng giao dịch.

Tỷ lệ càng về hai đầu chỉ cho thấy phân bố theo đúng phạm vi đó càng lệch. Nó không đo dòng tiền mới và không bảo đảm đảo chiều. Muốn nói xác suất sau một mức cực đoan, phải chạy thống kê lặp lại được trên cùng endpoint và tham số.

Rủi ro vị thế phải tính riêng với LSR. Ví dụ thuần giả định: mua Q=0,05 BTC ở 70.000 USDT, sau đó giá là 63.000. Bỏ qua phí và funding, PnL gộp là Q × (63.000 − 70.000) = −350 USDT.

Nếu đóng một nửa khi giá vẫn là 70.000, phần đã đóng có PnL bằng 0 trong giả định này; Q=0,025 BTC còn lại lỗ 175 USDT trên cùng đường giá. Phép tính chỉ cho thấy PnL tuyến tính giảm một nửa khi số lượng giảm một nửa, không chứng minh LSR dự báo đúng.

Giá thanh lý còn cần chế độ margin, số margin giữ lại, maintenance margin và phí. Nếu Q và margin cùng giảm một nửa thì margin trên mỗi đơn vị không đổi; chỉ đổi cài đặt leverage cũng không đồng nghĩa với giảm vị thế hoặc thêm margin.

Kéo LSR thời gian thực từ OKX API về máy của bạn

Nhóm endpoint Rubik của OKX là công khai, không cần API key. Account ratio theo đồng coin dùng ccy; account ratio theo hợp đồng và hai chỉ số Top Trader dùng instId.

Account ratio theo đồng coin (futures đáo hạn + perpetual): GET /api/v5/rubik/stat/contracts/long-short-account-ratio?ccy=BTC&period=5m

Account ratio theo hợp đồng: GET /api/v5/rubik/stat/contracts/long-short-account-ratio-contract?instId=BTC-USDT-SWAP

Top Trader account ratio: GET /api/v5/rubik/stat/contracts/long-short-account-ratio-contract-top-trader?instId=BTC-USDT-SWAP

Top Trader position ratio: GET /api/v5/rubik/stat/contracts/long-short-position-ratio-contract-top-trader?instId=BTC-USDT-SWAP

Endpoint theo ccy hỗ trợ 5m / 1H / 1D với cửa sổ 2 ngày / 30 ngày / 180 ngày và giới hạn 5 yêu cầu trong 2 giây theo IP. Ba endpoint theo hợp đồng truy xuất được 1.440 điểm gần nhất, nhưng limit mỗi yêu cầu mặc định và tối đa là 100; giới hạn là 5 yêu cầu trong 2 giây theo IP + instId. Dữ liệu Top Trader có từ 2024-03-22.

Dữ liệu trả về là mảng hai chiều dạng [[timestamp, longShortRatio], ...]. Đầu nào là bản ghi mới nhất thì cứ in thử timestamp ra một lần cho chắc, đừng đoán. Ngoài ra tài liệu không ghi tần suất cập nhật của các thống kê này, nên đừng viết cứng "cứ 5 phút là có giá trị mới" vào vòng lặp polling.

Trang chính: OKX API documentation — Trading Data.

Code mẫu Python:

import requests
BASE = 'https://www.okx.com/api/v5/rubik/stat/contracts/'
# account ratio theo đồng coin: dùng ccy
r = requests.get(BASE + 'long-short-account-ratio',
  params={'ccy': 'BTC', 'period': '5m'}, timeout=10)
r.raise_for_status()
# Top Trader: đi theo instId
t = requests.get(BASE + 'long-short-position-ratio-contract-top-trader',
  params={'instId': 'BTC-USDT-SWAP', 'period': '5m'}, timeout=10)
t.raise_for_status()
data = r.json()['data']
# data = [[timestamp, longShortRatio], ...]

Cửa sổ 5m hai ngày chỉ áp dụng cho endpoint theo coin. Ba endpoint theo hợp đồng có phạm vi 1.440 bản ghi gần nhất, giới hạn 100 bản ghi mỗi yêu cầu và điều kiện phân trang riêng. Muốn lịch sử dài hơn, hãy lưu từng endpoint và bộ tham số riêng.

Cách kiểm chứng một câu chuyện LSR trong quá khứ

Chúng tôi không có phản hồi API gốc để kiểm chứng câu chuyện thị trường cũ từng nằm ở đây. Vì vậy bài không giữ ngày, giá, đường tỷ lệ hay kết luận nhóm nào đã đúng. Hồi tưởng về dashboard không phải bằng chứng.

Một kiểm định lịch sử cần endpoint đầy đủ, ccy/instId, period, phân trang, thời điểm UTC, phản hồi chưa chỉnh sửa, cùng giá, khối lượng, funding và OI. Quy tắc đánh giá phải được viết trước khi xem kết quả.

Khi hai mẫu phân kỳ, kiểm tra phạm vi trước

Giả sử account ratio theo coin là 1,9 còn Top Trader position ratio của một hợp đồng là 0,6. Hai số dùng quần thể, tham số và đơn vị khác nhau. Chúng không chọn sẵn hướng giao dịch hay khung 1-3 ngày.

Hãy căn thời gian và hợp đồng, xác định chuỗi đếm tài khoản hay giá trị vị thế, rồi coi mọi câu chuyện về hướng giá là giả thuyết cần kiểm định riêng. Tỷ lệ giữ nguyên vẫn có thể che việc cả hai phía cùng tăng gấp đôi; tỷ lệ tăng cũng có nhiều nguyên nhân số học khác nhau.

Biến LSR thành nhật ký nghiên cứu có thể kiểm tra

Lưu endpoint, tham số, giá trị gốc và thời điểm UTC; ghi giá, khối lượng, funding và OI thành biến riêng. Trước khi xem kết quả, đặt giả thuyết, cửa sổ, phí và quy tắc dữ liệu thiếu. Việc các chỉ số cùng hướng không tự tạo tín hiệu giao dịch.

Tham khảo trang Long-Short Ratio của chúng tôi để xem ba chuỗi đang hiển thị cho BTC và ETH: account ratio theo đồng coin, Top Trader account ratio và Top Trader position ratio.