VIP 0
VIP 2
VIP 4
VIP 6
VIP 8
1. Logic xét cấp VIP (chọn cao 2 điều kiện)
OKX có hai con đường lên VIP:
Đường 1 — Tài sản nắm giữ: tổng USDT equivalent trong tất cả tài khoản (Funding + Trading + Earn) trung bình 30 ngày qua.
Đường 2 — Khối lượng giao dịch 30 ngày: tổng khối lượng futures + perp + options + spot lớn (quy USDT).
Hệ thống chọn cấp cao hơn trong 2. Bạn không phải đáp ứng cả hai. Ví dụ: nắm 100,000 USDT (đạt ngưỡng tài sản VIP2) nhưng giao dịch chỉ 200,000 USDT (đạt ngưỡng khối lượng VIP1) → bạn được xếp VIP2.
Cấp VIP cập nhật hàng ngày vào 00:00 UTC. Vào trang www.okx.com/fees sau khi đăng nhập để xem cấp hiện tại + ngưỡng cấp kế tiếp.
2. Bảng phí perp VIP0 đến VIP8 đầy đủ
Bảng phí cho BTC-USDT-SWAP (cấu trúc tương tự cho ETH-USDT-SWAP và các coin chủ đạo khác):
- VIP0 (mặc định): maker 0.020%, taker 0.050%.
- VIP1: maker 0.018%, taker 0.045%.
- VIP2: maker 0.016%, taker 0.040%.
- VIP3: maker 0.014%, taker 0.035%.
- VIP4: maker 0.013%, taker 0.032%.
- VIP5: maker 0.012%, taker 0.028%.
- VIP6: maker 0.010%, taker 0.025%.
- VIP7: maker 0.009%, taker 0.022%.
- VIP8: maker 0.008%, taker 0.020%.
Lưu ý: bảng có thể thay đổi theo thời gian (OKX cập nhật mỗi 6-12 tháng). Số trên là phiên bản tháng 04/2026, kiểm tra trang chính thức để đối chiếu trước khi tính.
3. Ngưỡng tài sản vs ngưỡng khối lượng
Ngưỡng đạt VIP1-VIP8 (chọn cao một trong hai):
- VIP1: 100K USDT tài sản HOẶC 500K USDT khối lượng 30 ngày.
- VIP2: 500K HOẶC 2M.
- VIP3: 1M HOẶC 5M.
- VIP4: 5M HOẶC 25M.
- VIP5: 10M HOẶC 50M.
- VIP6: 25M HOẶC 100M.
- VIP7: 50M HOẶC 250M.
- VIP8: 100M HOẶC 500M.
Quan sát: ngưỡng khối lượng = 5 lần ngưỡng tài sản. Trader hoạt tích lên cấp nhanh hơn người giữ tài sản. Nhưng tài sản dài hạn thì ổn định hơn — bạn không phải duy trì khối lượng cao mỗi tháng.
Đối với retail tiếng Việt vốn trung bình 5-50K USDT, đạt VIP1 thường qua khối lượng (giao dịch 500K USDT 30 ngày = ~17K USDT/ngày, khả thi với swing trader hoạt động vừa).
4. Chênh maker / taker — chi phí đặt limit vs market
Chênh maker vs taker tại VIP0: 0.05% - 0.02% = 0.03%. Với lệnh 10K USDT, chênh là 3 USDT. Với 100K USDT là 30 USDT.
Chênh này giảm khi lên VIP. Tại VIP8: 0.020% - 0.008% = 0.012%. Lệnh 10K, chênh 1.2 USDT.
Chiến lược nhóm biên tập:
- VIP0-VIP3, lệnh < 5K USDT, ưu tiên dùng taker (market) cho coin chủ đạo — chênh 1-2 USDT không đáng kể so với chi phí cơ hội của việc chờ khớp.
- VIP0-VIP3, lệnh > 10K USDT, ưu tiên maker. Chênh 3+ USDT/lệnh, qua 30 lệnh/tháng = 90 USDT.
- VIP4+, luôn ưu tiên maker. Chênh giảm nhưng vẫn có ý nghĩa.
Đọc xong, qua OKX kiểm chứng một lần.
OKX là một trong những sàn có open interest BTC/ETH perp lớn nhất, giao diện thân thiện với người dùng tiếng Việt. Đăng ký bằng mã giới thiệu OK6512 để hưởng giảm phí giao dịch*.
*Tỷ lệ giảm thực tế thay đổi theo chính sách Affiliate của OKX. Trang là bên thứ ba độc lập, không thu mật khẩu tài khoản.
5. Cơ chế đè chồng Affiliate rebate + giảm VIP
Đây là chỗ nhiều người mới không hiểu rõ. Affiliate rebate (từ mã giới thiệu như OK6512) và giảm VIP là hai khoản riêng biệt, cộng dồn vào nhau.
Affiliate rebate: OKX hoàn lại một phần phí giao dịch của bạn (% rebate tùy chính sách hiện hành) qua hệ thống rebate. Có hiệu lực vĩnh viễn trên tài khoản, không phụ thuộc VIP.
Giảm VIP: phí tiêu chuẩn của bạn được giảm theo bậc VIP (xem bảng phần 2).
Cả hai đè chồng. Ví dụ: VIP2 (maker 0.016%) + Affiliate rebate 20% → phí maker hiệu dụng = 0.016% × (1 - 20%) = 0.0128%.
Lưu ý: tỷ lệ rebate cụ thể phụ thuộc chính sách OKX Affiliate hiện hành, chúng tôi không hứa con số cụ thể trước. Kiểm tra trên trang Affiliate Center của OKX sau khi đăng ký bằng mã giới thiệu.
6. Hệ thống VIP tổ chức (trên VIP8)
Trên VIP8 là hệ thống VIP tổ chức (Institutional VIP), dành cho market maker, prop trading, hedge fund. Có 5 cấp LV1-LV5.
- LV1: maker 0.004%, taker 0.024%. Ngưỡng tài sản 200M.
- LV2: maker 0.002%, taker 0.022%. Ngưỡng 500M.
- LV3: maker 0.000%, taker 0.020%. Ngưỡng 1B.
- LV4: maker -0.002%, taker 0.017%. Ngưỡng 2.5B.
- LV5: maker -0.005%, taker 0.013%. Ngưỡng 5B.
Maker âm (rebate) nghĩa là OKX trả tiền cho market maker đặt lệnh limit, để tăng độ dày sổ lệnh. Đó là tại sao spread BTC trên OKX rất hẹp — market maker LV4/LV5 có incentive đặt rất nhiều limit.
Retail tiếng Việt gần như không bao giờ đạt VIP tổ chức. Đây là thông tin để hiểu cơ chế thị trường, không phải mục tiêu cá nhân.
7. Chi phí thật: phí khứ hồi cho lệnh 10k USDT
Lệnh 10K USDT danh nghĩa (= 1000 USDT vốn × 10x đòn bẩy), mở + đóng. Phí khứ hồi theo cấp:
- VIP0 + market: 10K × 0.050% × 2 = 10 USDT.
- VIP0 + limit: 10K × 0.020% × 2 = 4 USDT.
- VIP3 + market: 10K × 0.035% × 2 = 7 USDT.
- VIP3 + limit: 10K × 0.014% × 2 = 2.8 USDT.
- VIP8 + market: 10K × 0.020% × 2 = 4 USDT.
- VIP8 + limit: 10K × 0.008% × 2 = 1.6 USDT.
- LV5 tổ chức + limit: 10K × (-0.005%) × 2 = -1 USDT (sàn trả cho bạn).
Đọc: nâng từ VIP0 lên VIP3 (đạt 1M tài sản hoặc 5M khối lượng) tiết kiệm ~3 USDT/lệnh 10K. Nếu bạn giao dịch 50 lệnh/tháng = 150 USDT/tháng = 1800 USDT/năm. Không phải lý do duy nhất để giao dịch nhiều, nhưng là phần thưởng có thể đo được. Quy đổi VND tham khảo: 1800 USDT ≈ 44 triệu VND/năm.
Lưu ý: đăng ký bằng mã giới thiệu OK6512 để hưởng Affiliate rebate đè chồng với giảm VIP, tiết kiệm thêm. Mở trang đăng ký OKX.